horse trading

horse trading

Two politicians engage in horse trading to pass the new bill.

Định nghĩa

Danh từ: horse trading (không đếm được) - Sự mặc cả, thương lượng gay gắt: Chỉ quá trình đàm phán, thương lượng hai bên đều đưa ra nhượng bộ lẫn nhau, thường đi kèm với sự khôn khéo, mánh khóe đôi khi sự thiếu trung thực. Từ này bắt nguồn từ việc trao đổi ngựa trong quá khứ, nơi người mua người bán thường xuyên mặc cả, đổi chác với nhau. - Sự trao đổi ngựa: Nghĩa đen, chỉ hành động đổi ngựa (thường kèm theo nhiều cuộc mặc cả).

dụ sử dụng
  • (Các cuộc đàm phán cho hợp đồng mới rất nhiều sự mặc cả gay gắt giữa hai công ty.)
  • (Trong chính trị, sự thương lượng mánh khóe điều phổ biến khi thành lập một chính phủ liên minh.)
  • (Người nông dân già rất thành thạo trong việc trao đổi ngựa, luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political horse trading": Sự thương lượng, mặc cả trong chính trị, thường liên quan đến việc trao đổi phiếu bầu hoặc nhượng bộ chính sách.

    • The bill was passed only after intense political horse trading. (Dự luật chỉ được thông qua sau những cuộc mặc cả chính trị gay gắt.)
  • "Hard horse trading": Sự mặc cả khó khăn, quyết liệt, đòi hỏi nhiều nhượng bộ.

    • It took months of hard horse trading to reach a peace agreement. (Phải mất nhiều tháng mặc cả khó khăn mới đạt được thỏa thuận hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse trader (danh từ): Người mặc cả khôn khéo, người buôn ngựa.

    • He is known as a shrewd horse trader in the business world. (Ông ấy được biết đến như một người mặc cả khôn khéo trong giới kinh doanh.)
  • Horse-trading (tính từ, dùng trong cụm): Liên quan đến việc mặc cả, thương lượng.

    • The horse-trading session lasted all night. (Phiên thương lượng mặc cả kéo dài suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bargaining: Sự mặc cả.
  • Negotiating: Sự thương lượng.
  • Deal-making: Sự đạt được thỏa thuận (thường mang tính mánh khóe).
  • Quid pro quo: đi lại (trong ngữ cảnh trao đổi).
Thành ngữ liên quan
  • To drive a hard bargain: Mặc cả rất gắt, không dễ dàng nhượng bộ.

    • She drives a hard bargain in every negotiation. ( ấy mặc cả rất gắt trong mọi cuộc đàm phán.)
  • To swap horses: Đổi ngựa (nghĩa bóng: thay đổi đồng minh hoặc chiến thuật giữa chừng).

    • Changing leaders now would be like swapping horses in midstream. (Thay đổi lãnh đạo bây giờ giống như đổi ngựa giữa dòng vậy.)